Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serve someone out
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
s
ɜː
v
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈa
w
t
/
US
/ˈ
s
ɝ
v
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Trả thù ai, ăn miếng trả miếng ai
cụm từ
AI
1
Trả thù ai
1
Trả thù ai
1
Trả thù ai