Nghĩa chính
- Mèo rừng châu Phidanh từA medium-sized African wild cat, Leptailurus serval, formerly Felis serval.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- servalDạng gốc (base form)
- servalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| servaline genetdanh từ | danh từ | Một loài gen có nguồn gốc từ Trung Phi (Genetta servalina) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc servalNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápserval
- từ tiếng Bồ Đào Nha(lobo) cerval“Iberian lynx”
- từ tiếng Latinhlupus cervārius