Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serotherapeutics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với serotherapy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of serotherapy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
serotherapy
Nguồn gốc
(etymology)
sero-
+
therapeutics
AI
1
Đồng nghĩa với serotherapy
1
Đồng nghĩa với serotherapy
1
Đồng nghĩa với serotherapy