Dịch

seroanaphylaxis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sốc phản vệ do tiêm huyết thanh lạ, thường được tiến hành trong điều kiện thí nghiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anaphylaxis as a result of an injection of a foreign serum, usually conducted under experimental conditions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. seroanaphylaxisDạng gốc (base form)
  2. seroanaphylaxes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI