Dịch

serjeant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trung sĩdanh từEllipsis of serjeant-at-law.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serjeantDạng gốc (base form)
  2. serjeantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

serjeant-at-lawdanh từThành viên trong nhóm luật sư tại Đoàn luật sư Anh và Ireland, người trong nhiều thế kỷ có quyền tài phán độc quyền đối với Tòa án chung thẩm
serjeant-at-armsdanh từSĩ quan phục vụ Thủ tướng bằng chùy và là người thực hiện nhiều văn bản quy trình khác nhau trong quá trình kiện tụng Thủ tướng

AI