serious-minded
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nghiêm túc; nghiêm chỉnhtính từSolemn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serious-mindedDạng gốc (base form)
- more serious-mindedSo sánh hơn (comparative)
- most serious-mindedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| serious-mindedlytrạng từ | trạng từ | Trang trọng |
| serious-mindednessdanh từ | danh từ | Trạng thái nghiêm túc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghiêm túc
Ví dụ
- ", ," , . "On'y , . night-hawk . ' — , . , . , ' . ' …"
- .