Dịch

serious concern

danh từ (noun)
UK/ˈsɪə.ɹi.əs kənˈsɜːn/US/ˈsɪɚ.i.əs kənˈsɝn/

Nghĩa chính

  1. Mối quan ngại nghiêm trọng, lo ngại lớndanh từa matter that causes great worry

Cụm từ (phrase)

serious concernsNhững lo ngại nghiêm trọng

Ví dụ

  • .Biến đổi khí hậu là mối quan ngại nghiêm trọng của nhiều quốc gia.

AI