Nghĩa chính
- Mối quan ngại nghiêm trọng, lo ngại lớndanh từa matter that causes great worry
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| serious concerns | Những lo ngại nghiêm trọng |
Ví dụ
- .Biến đổi khí hậu là mối quan ngại nghiêm trọng của nhiều quốc gia.
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| serious concerns | Những lo ngại nghiêm trọng |