Dịch

seriosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với seriousnessdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of seriousness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seriosityDạng gốc (base form)
  2. seriositiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạisēriōsitās
  2. từ tiếng Latinh muộnsēriōsus“serious”
  3. từ tiếng Latinh-itās“-ity”

AI