Nghĩa chính
- Dâu tằm tơdanh từkhông đếm được (uncountable)The rearing of silkworms for the production of silk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sericultureDạng gốc (base form)
- sericulturesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsériculture
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , . . [...].
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa