Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sereness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thanh thản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being sere.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sereness
sere
Sự kế thừa tự nhiên của các quần xã động vật hoặc thực vật trong một hệ sinh thái, đặc biệt là một loạt các quần xã nối tiếp nhau từ thời điểm môi trường sống không còn người ở cho đến khi đạt được quần xã cao trào
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sere
+
-ness
AI
1
Tính thanh thản
1
Tính thanh thản
1
Tính thanh thản