Nghĩa chính
- Người nhà trời; thiên thân tối caodanh từAny of species Lobophora halterata of geometrid moths.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seraphimDạng gốc (base form)
- seraphimsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Order of the Seraphimcụm từ | cụm từ | Huân chương hiệp sĩ (của Thụy điển) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhseraph
- từ tiếng Hy Lạp Koineσεράφ
- từ tiếng Do Thái cổשְׂרָפִיםśərāp̄îm