seraph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con rắn đốt, thường có cánh, có tay và đôi khi có chân của con người; một trong những người tùy tùng của Chúa. Trên Trái đất, chúng tấn công bằng chất độc đốt; trên thiên đàng, với than cháydanh từA burning serpent, often winged, with human hands and sometimes feet; one of God's entourage. On Earth, they strike with burning poison; in Heaven, with burning coal.
- Thiên thần sáu cánh; một trong những dàn hợp xướng hoặc trật tự thiên thần cao nhất trong thiên thần học Cơ đốc giáo, được xếp hạng trên cherubim và dưới Chúadanh từA six-winged angel; one of the highest choir or order of angels in Christian angelology, ranked above cherubim, and below God.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- seraphDạng gốc (base form)
- seraphim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- seraphsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhseraphim
- từ tiếng Do Thái cổשְׂרָפִיםsərāp̄īm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . pale-pink , , .
- , tobacco-smoke, , seraph's
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa