Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sequential art narrative
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
ˈ
k
w
ɛ
n
ʃ
ə
l
ˈ
ɑ
ɹ
t
ˈ
n
æ
ɹ
ə
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với comic strip
danh từ
Synonym of comic strip.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sequential art narrative
Dạng gốc
(base form)
sequential art narrative
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comic strip
AI
1
Đồng nghĩa với comic strip
1
Đồng nghĩa với comic strip
1
Đồng nghĩa với comic strip