Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
septicemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiễm khuẩn màu, nhiễm trùng máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Typical of or pertaining to septicemia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
septicemic
septicemi
a
Sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm trùng máu
danh từ
non
septicemic
Không nhiễm trùng máu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
septicemia
+
-ic
Ví dụ
a
septicemic
temperature
curve
AI
1
Nhiễm khuẩn màu
1
Nhiễm khuẩn màu
1
Nhiễm khuẩn màu