Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
septical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiễm trùng
tính từ
septic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
septical
Dạng gốc
(base form)
more septical
So sánh hơn
(comparative)
most septical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
septical
septical
ly
Một cách tự hoại; theo cách có xu hướng thúc đẩy sự thối rữa
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
感染
gǎn rǎn
Lây nhiễm, nhiễm trùng, truyền nhiễm
Tiếng Tây Ban Nha
infección
Nhiễm trùng
contagio
Nhiễm trùng, truyền nhiễm (sự lây lan hoặc truyền bệnh)
séptico
Nhiễm trùng
AI
1
Nhiễm trùng
1
Nhiễm trùng
1
Nhiễm trùng