Nghĩa chính
- Bảy năm một lầntính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a 7 year period.
Họ từ (word family)
cùng gốc septennialVí dụ
- ... ...
- " ," , " ; . , !"
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhseptennis“7-year”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha