Dịch

septenate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chia làm bảy; mọc lên theo từng nhóm bảy mộttính từkhông so sánh (not comparable)Having seven parts.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

septen--ate

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiseptēnātus
  2. từ tiếng Latinh cổ điểnseptēnus“seven each”

AI