septenate
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chia làm bảy; mọc lên theo từng nhóm bảy mộttính từkhông so sánh (not comparable)Having seven parts.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
septen--ate
- mượn từ tiếng Latinh mớiseptēnātus
- từ tiếng Latinh cổ điểnseptēnus“seven each”