Dịch

senvy

danh từ (noun)
/ˈsɛnvi/

Nghĩa chính

  1. Cây mù tạt hoặc hạt của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The mustard plant or its seed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. senvyDạng gốc (base form)
  2. senviesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisenvey
  2. từ tiếng Pháp cổsenevé
  3. từ tiếng Latinh bình dân*sināpātium

AI