Nghĩa chính
- Cây mù tạt hoặc hạt của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The mustard plant or its seed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senvyDạng gốc (base form)
- senviesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisenvey
- từ tiếng Pháp cổsenevé
- từ tiếng Latinh bình dân*sināpātium