Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sentry post
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
n
.
t
ɹ
i
ˈ
p
oʊ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Địa điểm nơi lính gác chính thức đóng quân
danh từ
A location where a sentry is officially stationed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sentry post
Dạng gốc
(base form)
sentry post
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Địa điểm nơi lính gác chính thức đóng quân
1
Địa điểm nơi lính gác chính thức đóng quân
1
Địa điểm nơi lính gác chính thức đóng quân