Dịch

sentimentality

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đa cảm, sự ủy mịdanh từđếm được (countable)An act or state of being sentimental.
  2. Trào lưu đa cảm, tính nhạy cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Empfindsamkeit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sentimentalityDạng gốc (base form)
  2. sentimentalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

sentimental-ity

  1. từ tiếng ĐứcEmpfindsamkeit

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , stiff-upper-lip — Fanny’s , Linda’s — , , , “”- .Những điều vốn ngấm ngầm và ít khi bị phán xét trong cuốn sách — sự thương thân của Fanny, sự vô tâm của Linda — giờ đây được đưa lên hàng đầu và phần lớn trở nên sáo rỗng, với những lời lẽ sướt mướt và sự ủy mị ở cấp độ như phim “Beaches”.
  • .Bạn biết tôi không phải là người hay ủy mị mà.
  • .Chúng ta không có thời gian để chìm đắm trong sự ủy mị.

AI