sentimentality
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đa cảm, sự ủy mịdanh từđếm được (countable)An act or state of being sentimental.
- Trào lưu đa cảm, tính nhạy cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Empfindsamkeit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sentimentalityDạng gốc (base form)
- sentimentalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcEmpfindsamkeit
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sentimentalityVí dụ
- , stiff-upper-lip — Fanny’s , Linda’s — , , , “”- .Những điều vốn ngấm ngầm và ít khi bị phán xét trong cuốn sách — sự thương thân của Fanny, sự vô tâm của Linda — giờ đây được đưa lên hàng đầu và phần lớn trở nên sáo rỗng, với những lời lẽ sướt mướt và sự ủy mị ở cấp độ như phim “Beaches”.
- .Bạn biết tôi không phải là người hay ủy mị mà.
- .Chúng ta không có thời gian để chìm đắm trong sự ủy mị.