Dịch

sentimental comedy

danh từ (noun)
UK/ˌsɛntiˈmɛntl̩ ˈkɔmədɪj/US/ˌsɛntiˈmɛntl̩ ˈkɑmədi/

Nghĩa chính

  1. Thể loại kịch của thế kỷ 18 trong đó các nhân vật chính thuộc tầng lớp trung lưu đã chiến thắng vượt qua hàng loạt thử thách đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)An 18th-century dramatic genre in which middle-class protagonists triumphantly overcome a series of moral trials.
  2. Tác phẩm thuộc thể loại nàydanh từđếm được (countable)A work in this genre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sentimental comedyDạng gốc (base form)
  2. sentimental comediesSố nhiều (plural)

AI