sentential
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc cách ngôn, danh ngôn, câutính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a sentence.
- Một phần của câu hoặc cách nói có thể tự đóng vai trò như một câu hoàn chỉnhdanh từA portion of a sentence or utterance that could act on its own as a complete sentence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sententialDạng gốc (base form)
- sententialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sentential logicdanh từ | danh từ | Logic mệnh đề |
| sentential calculusdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với propositional calculus |
| sentential connectivedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với logical connective |
| sentential variable | Chưa có nghĩa | |
| sentential formula | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsententialis
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sententialVí dụ
- , , .