Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sensibilization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự gây cảm giác
danh từ
sensitization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sensibilization
Dạng gốc
(base form)
sensibilization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sensible
+
-ization
AI
1
Sự gây cảm giác
1
Sự gây cảm giác
1
Sự gây cảm giác