Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
senior slide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
n
j
ɚ ˈ
s
l
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với senioritis
danh từ
Synonym of senioritis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
senior slide
Dạng gốc
(base form)
senior slide
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
senioritis
AI
1
Đồng nghĩa với senioritis
1
Đồng nghĩa với senioritis
1
Đồng nghĩa với senioritis