Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
senior higher
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
n
j
ɚ ˈ
h
aɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Học sinh tại một trường trung học phổ thông
danh từ
An attendee at a senior high school
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
senior higher
Dạng gốc
(base form)
senior higher
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Học sinh tại một trường trung học phổ thông
1
Học sinh tại một trường trung học phổ thông
1
Học sinh tại một trường trung học phổ thông