Dịch

senior higher

danh từ (noun)
US/ˈsinjɚ ˈhaɪ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Học sinh tại một trường trung học phổ thôngdanh từAn attendee at a senior high school

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. senior higherDạng gốc (base form)
  2. senior highersSố nhiều (plural)

AI