Nghĩa chính
- Tỏa ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...); nảy ra (lộc non, lá...)động từngoại động từ (transitive)To emit; to produce; to let out
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*forthsenden
- từ tiếng Anh cổforþsendan
Ví dụ
- , husband's . , , .
- : .