Dịch

senatress

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thượng nghị sĩdanh từA female senator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. senatressDạng gốc (base form)
  2. senatressesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , , ?" . " , ?"
  • Coppi , , 914; ....

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI