Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sempstering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường may
danh từ
không đếm được
(uncountable)
seamstering
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
costura
Đường may, mũi khâu
veta
Tĩnh mạch, đường may
AI
1
Đường may
1
Đường may
1
Đường may