Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sempervirent
tính từ
(adjective)
UK
/
s
ɛ
m
p
ə
ˈ
v
aɪ
ɹ
ə
n
t
/
US
/
s
ɛ
m
p
ɚˈ
v
aɪ
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thường xanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Evergreen.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
semper
“always”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
perennifolio
Thường xanh
AI
1
Thường xanh
1
Thường xanh
1
Thường xanh