Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semitransept
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một nửa của một transept
danh từ
One half of a transept.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semitransept
Dạng gốc
(base form)
semitransept
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
transept
AI
1
Một nửa của một transept
1
Một nửa của một transept
1
Một nửa của một transept