Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semitendinous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cơ bán gân; có gân cho một nửa chiều dài của nó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the semitendinosus muscle; tendinous for half its length.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
tendinous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semitendinoso
giống đực
Nửa gân
AI
1
Liên quan đến cơ bán gân
1
Liên quan đến cơ bán gân
1
Liên quan đến cơ bán gân