Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiprecocial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nidicolous nhưng mặt khác lại tiền xã hội
tính từ
không so sánh
(not comparable)
nidicolous but otherwise precocial
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semiprecocial
semiprecocial
ity
Điều kiện bán tiền xã hội
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
precocial
AI
1
Nidicolous nhưng mặt khác lại tiền xã hội
1
Nidicolous nhưng mặt khác lại tiền xã hội
1
Nidicolous nhưng mặt khác lại tiền xã hội