Dịch

semiplatonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giữa tình yêu thuần khiết và tình yêu lãng mạn hay tình dụctính từkhông so sánh (not comparable)Between platonic love and romantic or sexual love.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : " ... — , ."
  • , , , […]

AI