Dịch

semiphonetic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một giai đoạn phát triển trong đó người sử dụng ngôn ngữ chỉ hiểu biết hạn chế về các khía cạnh ngữ âmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a developmental stage in which the language user has only a limited grasp of phonetic aspects.

Nguồn gốc (etymology)

AI