Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semipermeably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu bán thấm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a semipermeable fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
semipermeable
+
-ly
AI
1
Theo kiểu bán thấm
1
Theo kiểu bán thấm
1
Theo kiểu bán thấm