Dịch

semioviparous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sinh sản không hoàn hảo; sinh ra những con non chưa trưởng thành và phát triển hoàn toàn bên ngoài cơ thể mẹtính từkhông so sánh (not comparable)Imperfectly viviparous; giving birth to immature young that finish developing outside the mother's body.

Nguồn gốc (etymology)

AI