Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiopened
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã mở một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partly opened.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
opened
AI
1
Đã mở một phần
1
Đã mở một phần
1
Đã mở một phần