Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seminationalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quốc hữu hóa một phần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Partial nationalization.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
nationalization
AI
1
Quốc hữu hóa một phần
1
Quốc hữu hóa một phần
1
Quốc hữu hóa một phần