Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semifermented
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lên men một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially fermented.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
fermented
AI
1
Lên men một phần
1
Lên men một phần
1
Lên men một phần