Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiexoskeleton
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần bộ xương ngoài
danh từ
A partial exoskeleton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semiexoskeleton
Dạng gốc
(base form)
semiexoskeleton
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
exoskeleton
AI
1
Một phần bộ xương ngoài
1
Một phần bộ xương ngoài
1
Một phần bộ xương ngoài