Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semicoriaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi hoặc một phần có màu nâu sẫm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat or partly coriaceous.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
coriaceous
AI
1
Hơi hoặc một phần có màu nâu sẫm
1
Hơi hoặc một phần có màu nâu sẫm
1
Hơi hoặc một phần có màu nâu sẫm