semiconducting
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bán dẫntính từkhông so sánh (not comparable)That has the characteristics of a semiconductor
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semiconducting compound | Chưa có nghĩa | |
| semiconducting crystal | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- 3 #95;2#95;3 #95;2#95;3, .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha