Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
semiburrowing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đôi khi đào hang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That sometimes burrows.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
burrowing
Ví dụ
Some
terrestrial
forms
are
semiburrowing
,
whereas
others
are
arboreal
(
tree
dwelling
).
AI
1
Đôi khi đào hang
1
Đôi khi đào hang
1
Đôi khi đào hang