Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiaridity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bán khô hạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being semiarid.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
aridity
AI
1
Tính bán khô hạn
1
Tính bán khô hạn
1
Tính bán khô hạn