Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semaphore plant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
m
.
ə
ˌ
f
ɔː
ˈ
p
l
ɑː
n
t
/
US
/ˈ
s
ɛ
m
.
ə
ˌ
f
oɹ ˈ
p
l
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với telegraph plant
danh từ
Synonym of telegraph plant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semaphore plant
Dạng gốc
(base form)
semaphore plant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
telegraph plant
AI
1
Đồng nghĩa với telegraph plant
1
Đồng nghĩa với telegraph plant
1
Đồng nghĩa với telegraph plant