Dịch

semantic differentiation

danh từ (noun)
US/sɪˈmæntɪk ˌdɪf.əˌɹɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Sự phân chia ý nghĩa theo thời gian thành hai ý nghĩa riêng biệt của hai biểu thức tạo ra riêng biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bifurcation of the meaning along with time into two separate meanings of two separate resulting expressions.
  2. Sự khác biệt lịch đại hoặc thay đổi về ý nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diachronic differentiation or change in meaning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semantic differentiationDạng gốc (base form)
  2. semantic differentiationsSố nhiều (plural)

AI