Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semantic calque
danh từ
(noun)
US
/
s
ɪ
ˈ
m
æ
n
t
ɪ
k
ˈ
k
æ
l
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với semantic loan
danh từ
Synonym of semantic loan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semantic calque
Dạng gốc
(base form)
semantic calque
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
semantic loan
AI
1
Đồng nghĩa với semantic loan
1
Đồng nghĩa với semantic loan
1
Đồng nghĩa với semantic loan