selva
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rừng mưa nhiệt đớidanh từHeavily forested ground in the Amazon basin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- selvaDạng gốc (base form)
- selvasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Selva Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Cruz, California, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc selvaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaselva
- từ tiếng Latinhsilva
Cùng gốc (doublet)silva