Dịch

selva

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rừng mưa nhiệt đớidanh từHeavily forested ground in the Amazon basin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. selvaDạng gốc (base form)
  2. selvasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La Selva Beachdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Cruz, California, Hoa Kỳ

AI