Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
selling something
US
/ˈ
s
ɛ
l
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bán cái gì đó
Ví dụ
She
is
selling
her
house
.
Cô ấy đang bán ngôi nhà của mình.
Xuất hiện ở từ khác
selling
kết hợp
bán cái gì đó
AI
1
Bán cái gì đó
1
Bán cái gì đó
1
Bán cái gì đó