Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
selling skills
US
/ˈ
s
ɛ
l
ɪ
ŋ
ˈ
s
k
ɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Kỹ năng bán hàng
Ví dụ
Good
selling
skills
increase
revenue
.
Kỹ năng bán hàng tốt sẽ tăng doanh thu.
Xuất hiện ở từ khác
selling
kết hợp
kỹ năng bán hàng
AI
1
Kỹ năng bán hàng
1
Kỹ năng bán hàng
1
Kỹ năng bán hàng